also
Nghĩa
- adv. cũng, hơn nữa
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in addition
Câu ví dụ
adv. cũng, hơn nữa
She speaks fluent French, and she also knows a bit of Spanish.
Cô ấy nói trôi chảy tiếng Pháp, và cô ấy cũng biết một chút tiếng Tây Ban Nha.
adv. cũng, hơn nữa
She speaks fluent French, and she also knows a bit of Spanish.
Cô ấy nói trôi chảy tiếng Pháp, và cô ấy cũng biết một chút tiếng Tây Ban Nha.