cable

Nghĩa

  • n. dây cáp, cáp ngầm, điện báo
  • v. gửi điện báo, buộc bằng dây cáp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a telegram sent abroad
  • n. a conductor for transmitting electrical or optical signals or electric power
  • n. a very strong thick rope made of twisted hemp or steel wire
  • n. a nautical unit of depth

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
cabled
Quá khứ phân từ
cabled
Hiện tại phân từ
cabling
Ngôi thứ ba số ít
cables

Câu ví dụ

  1. n. dây cáp, cáp ngầm, điện báo

    Workers are installing a new underground cable to improve the city's internet connection.

    Các công nhân đang lắp đặt một đường dây cáp ngầm mới để cải thiện kết nối mạng của thành phố.

  2. v. gửi điện báo, buộc bằng dây cáp

    The captain decided to cable the head office immediately to report the emergency situation.

    Thuyền trưởng đã quyết định gửi điện báo ngay cho trụ sở chính để thông báo về tình huống khẩn cấp.