cable
Nghĩa
- n. dây cáp, cáp ngầm, điện báo
- v. gửi điện báo, buộc bằng dây cáp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a telegram sent abroad
- n. a conductor for transmitting electrical or optical signals or electric power
- n. a very strong thick rope made of twisted hemp or steel wire
- n. a nautical unit of depth
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- cabled
- Quá khứ phân từ
- cabled
- Hiện tại phân từ
- cabling
- Ngôi thứ ba số ít
- cables
Câu ví dụ
n. dây cáp, cáp ngầm, điện báo
Workers are installing a new underground cable to improve the city's internet connection.
Các công nhân đang lắp đặt một đường dây cáp ngầm mới để cải thiện kết nối mạng của thành phố.
v. gửi điện báo, buộc bằng dây cáp
The captain decided to cable the head office immediately to report the emergency situation.
Thuyền trưởng đã quyết định gửi điện báo ngay cho trụ sở chính để thông báo về tình huống khẩn cấp.