opener

Nghĩa

  • n. dụng cụ mở
  • n. người mở đầu
  • n. trận mở màn
  • n. người xin mở thư tín dụng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the first event in a series
  • n. a hand tool used for opening sealed containers (bottles or cans)

Các dạng của từ

Số nhiều
openers

Câu ví dụ

  1. n. dụng cụ mở

    I couldn't open the bottle of juice because I misplaced the opener.

    Tôi không thể mở chai nước trái cây vì đã để quên cái dụng cụ mở chai ở đâu đó.

  2. n. người mở đầu

    As the opener of the event, she delivered an inspiring speech to welcome all the guests.

    Với tư cách là người mở đầu sự kiện, cô ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng để chào đón tất cả khách mời.

  3. n. trận mở màn

    Our local football team won their season opener with a dramatic late goal.

    Đội bóng địa phương của chúng tôi đã giành chiến thắng trong trận mở màn mùa giải bằng một bàn thắng đầy kịch tính ở những phút cuối.

  4. n. người xin mở thư tín dụng

    The bank requested additional financial documents from the opener before issuing the letter of credit.

    Ngân hàng đã yêu cầu người xin mở thư tín dụng cung cấp thêm một số chứng từ tài chính trước khi phát hành L/C.