pointless

Nghĩa

  • adj. vô nghĩa
  • adj. cùn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not having a point especially a sharp point

Câu ví dụ

  1. adj. vô nghĩa

    It is pointless to argue about the decision after everything has been finalized.

    Thật vô nghĩa khi tranh cãi về quyết định đó sau khi mọi thứ đã được chốt xong.

  2. adj. cùn

    I tried to sharpen the old pencil, but it remained completely pointless.

    Tôi đã cố gọt chiếc bút chì cũ, nhưng nó vẫn hoàn toàn bị cùn.