karma
Nghĩa
- n. nghiệp
- n. nhân quả
- n. số phận
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (Hinduism and Buddhism) the effects of a person's actions that determine his destiny in his next incarnation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- karmas
Câu ví dụ
n. nghiệp
In Buddhist philosophy, your good and bad actions create karma that affects your future lives.
Trong triết lý Phật giáo, những hành động tốt và xấu của bạn tạo ra nghiệp ảnh hưởng đến các kiếp sống tương lai.
n. nhân quả
He cheated on his exams and got caught, which was just bad karma.
Nó gian lận trong thi cử và bị bắt, đúng là luật nhân quả.
n. số phận
She believes it was karma that brought them together after so many years apart.
Cô ấy tin rằng chính số phận đã đưa họ đến với nhau sau bao nhiêu năm xa cách.