leverage
Nghĩa
- n. tác dụng đòn đẩy
- n. đòn bẩy tài chính
- v. tận dụng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the mechanical advantage gained by being in a position to use a lever
- n. strategic advantage; power to act effectively
- n. investing with borrowed money as a way to amplify potential gains (at the risk of greater losses)
- v. supplement with leverage
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- leveraging
- Quá khứ phân từ
- leveraged
- Quá khứ đơn
- leveraged
- Ngôi thứ ba số ít
- leverages
Câu ví dụ
n. tác dụng đòn đẩy
You need to use a longer metal bar to get enough leverage to lift the heavy stone.
Bạn cần dùng một thanh sắt dài hơn để có đủ tác dụng đòn đẩy nhằm nâng tảng đá nặng lên.
n. đòn bẩy tài chính
The company used financial leverage to expand its business quickly, but it also increased their debt.
Công ty đã sử dụng đòn bẩy tài chính để mở rộng kinh doanh nhanh chóng, nhưng điều đó cũng làm tăng khoản nợ của họ.
v. tận dụng
We should leverage social media to reach more potential customers for our new product.
Chúng ta nên tận dụng mạng xã hội để tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn cho sản phẩm mới.