marine
Nghĩa
- adj. Thuộc biển
- adj. Hàng hải
- n. Lính thủy đánh bộ
- n. Đội tàu buôn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a member of the United States Marine Corps
- n. a soldier who serves both on shipboard and on land
- adj. of or relating to the sea
- adj. of or relating to military personnel who serve both on land and at sea (specifically the U.S. Marine Corps)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- marines
Câu ví dụ
adj. Thuộc biển
Biologists are studying the impact of climate change on marine life.
Các nhà sinh học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với sinh vật biển.
adj. Hàng hải
The government introduced new marine insurance regulations for shipping companies.
Chính phủ đã đưa ra các quy định mới về bảo hiểm hàng hải cho các công ty vận tải biển.
n. Lính thủy đánh bộ
After two years of hard training, he finally became a marine.
Sau hai năm rèn luyện vất vả, cuối cùng anh ấy cũng trở thành một lính thủy đánh bộ.
n. Đội tàu buôn
The nation's merchant marine plays a crucial role in international trade.
Đội tàu buôn của quốc gia đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế.