personal

Nghĩa

  • adj. cá nhân
  • adj. riêng tư
  • adj. đích thân
  • adj. thuộc về thân thể
  • adj. thuộc về ngôi (ngữ pháp)

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a short newspaper article about a particular person or group
  • adj. concerning or affecting a particular person or his or her private life and personality
  • adj. particular to a given individual
  • adj. of or arising from personality

Các dạng của từ

Số nhiều
personals

Câu ví dụ

  1. adj. cá nhân

    Every employee has a personal computer on their desk to do daily work.

    Mỗi nhân viên đều có một máy tính cá nhân trên bàn để làm việc hàng ngày.

  2. adj. riêng tư

    You shouldn't ask people too many personal questions when you first meet them.

    Bạn không nên hỏi người khác quá nhiều câu hỏi riêng tư trong lần đầu gặp mặt.

  3. adj. đích thân

    The manager paid a personal visit to the client to apologize for the delay.

    Quản lý đã đích thân đến gặp khách hàng để xin lỗi về sự chậm trễ.

  4. adj. thuộc về thân thể

    Good personal hygiene is important to prevent the spread of diseases.

    Vệ sinh thân thể tốt là điều quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.

  5. adj. thuộc về ngôi (ngữ pháp)

    Words like 'I', 'you', and 'they' are called personal pronouns in English grammar.

    Các từ như 'tôi', 'bạn', và 'họ' được gọi là đại từ nhân xưng trong ngữ pháp tiếng Anh.