range

Nghĩa

  • n. phạm vi
  • n. dãy núi
  • n. loại
  • v. trải dài
  • v. sắp xếp
  • v. đi lang thang

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the limits within which something can be effective
  • n. a large tract of grassy open land on which livestock can graze
  • n. a series of hills or mountains
  • n. a place for shooting (firing or driving) projectiles of various kinds

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
ranging
Quá khứ đơn
ranged
Ngôi thứ ba số ít
ranges
Quá khứ phân từ
ranged

Câu ví dụ

  1. n. phạm vi

    The price of the phone is outside my target range.

    Giá của chiếc điện thoại này nằm ngoài phạm vi ngân sách của tôi.

  2. n. dãy núi

    They decided to hike across the mountain range this summer.

    Họ đã quyết định đi bộ đường dài qua dãy núi vào mùa hè này.

  3. n. loại

    The supermarket offers a wide range of organic products.

    Siêu thị cung cấp nhiều loại sản phẩm hữu cơ đa dạng.

  4. v. trải dài

    Ticket prices range from ten to fifty dollars.

    Giá vé trải dài từ mười đến năm mươi đô la.

  5. v. sắp xếp

    The books were ranged neatly on the wooden shelves.

    Những quyển sách đã được sắp xếp gọn gàng trên kệ gỗ.

  6. v. đi lang thang

    Cattle range freely across the open green fields.

    Đàn gia súc đi lang thang tự do trên những cánh đồng xanh mở rộng.