out

Nghĩa

  • adv. ra ngoài
  • adv. tắt
  • adv. xuất hiện
  • adj. ở ngoài
  • adj. tắt
  • adj. kết thúc
  • prep. ra khỏi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (baseball) a failure by a batter or runner to reach a base safely in baseball
  • v. reveal (something) about somebody's identity or lifestyle
  • v. be made known; be disclosed or revealed
  • adj. not allowed to continue to bat or run

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
outing
Quá khứ đơn
outed
Ngôi thứ ba số ít
outs
Quá khứ phân từ
outed

Câu ví dụ

  1. adv. ra ngoài

    She opened the door and walked out to get some fresh air.

    Cô ấy mở cửa và đi ra ngoài để hít thở không khí trong lành.

  2. adv. tắt

    A sudden gust of wind blew out the candle.

    Một cơn gió đột ngột thổi tắt ngọn nến.

  3. adv. xuất hiện

    The sun came out after the heavy rain stopped.

    Mặt trời xuất hiện sau khi cơn mưa lớn tạnh.

  4. adj. ở ngoài

    The manager is out at a meeting right now, so please leave a message.

    Quản lý đang ở ngoài dự họp lúc này, vì vậy xin vui lòng để lại tin nhắn.

  5. adj. tắt

    Check if the campfire is completely out before leaving the woods.

    Hãy kiểm tra xem lửa trại đã tắt hẳn chưa trước khi rời khỏi rừng.

  6. adj. kết thúc

    Time is out, so please hand in your test papers.

    Thời gian đã kết thúc, vì vậy xin mời các bạn nộp bài thi.