outdoors
Nghĩa
- n. ngoài trời
- adv. ở ngoài trời
Định nghĩa tiếng Anh
- n. where the air is unconfined
Các dạng của từ
- Số nhiều
- outdoorss
Câu ví dụ
n. ngoài trời
If you love the outdoors, this national park is a great place to go hiking and camping.
Nếu bạn yêu thích vùng không gian ngoài trời, công viên quốc gia này là một địa điểm tuyệt vời để đi bộ đường dài và cắm trại.
adv. ở ngoài trời
Since the weather was warm and sunny, we decided to eat lunch outdoors.
Vì thời tiết ấm áp và có nắng, chúng tôi đã quyết định ăn trưa ở ngoài trời.