outdoors

Nghĩa

  • n. ngoài trời
  • adv. ở ngoài trời

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. where the air is unconfined

Các dạng của từ

Số nhiều
outdoorss

Câu ví dụ

  1. n. ngoài trời

    If you love the outdoors, this national park is a great place to go hiking and camping.

    Nếu bạn yêu thích vùng không gian ngoài trời, công viên quốc gia này là một địa điểm tuyệt vời để đi bộ đường dài và cắm trại.

  2. adv. ở ngoài trời

    Since the weather was warm and sunny, we decided to eat lunch outdoors.

    Vì thời tiết ấm áp và có nắng, chúng tôi đã quyết định ăn trưa ở ngoài trời.