freely

Nghĩa

  • adv. tự do
  • adv. thoải mái
  • adv. dồi dào
  • adv. thẳng thắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a free manner

Câu ví dụ

  1. adv. tự do

    After passing the security check, passengers can move freely around the departure lounge.

    Sau khi qua khu vực kiểm tra an ninh, hành khách có thể đi lại tự do trong phòng chờ xuất phát.

  2. adv. thoải mái

    Please feel free to ask questions and express your opinions freely during the meeting.

    Xin cứ tự nhiên đặt câu hỏi và thoải mái bày tỏ ý kiến của bạn trong cuộc họp.

  3. adv. dồi dào

    Local villagers used to bleed the trees to extract resin that flowed freely from the bark.

    Dân làng địa phương từng trích nhựa cây và thứ nhựa này chảy ra rất dồi dào từ vỏ cây.

  4. adv. thẳng thắn

    He spoke freely about the difficulties his team faced during the project.

    Anh ấy đã thẳng thắn chia sẻ về những khó khăn mà nhóm của mình gặp phải trong suốt dự án.