homer
Nghĩa
- n. cú đánh bóng khứ hồi
- n. chim bồ câu đưa thư
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a base hit on which the batter scores a run
- n. ancient Greek epic poet who is believed to have written the Iliad and the Odyssey (circa 850 BC)
- n. an ancient Hebrew unit of capacity equal to 10 baths or 10 ephahs
Các dạng của từ
- Số nhiều
- homers
Câu ví dụ
n. cú đánh bóng khứ hồi
The player hit a stunning homer in the final inning, winning the game for his team.
Cầu thủ này đã ghi một cú đánh bóng khứ hồi ngoạn mục ở hiệp cuối, mang về chiến thắng cho đội nhà.
n. chim bồ câu đưa thư
Before modern technology, people often trained a homer to carry important letters.
Trước khi có công nghệ hiện đại, người ta thường huấn luyện chim bồ câu đưa thư để chuyển những lá thư quan trọng.