equally
Nghĩa
- adv. bằng nhau, bình đẳng như nhau
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. to the same degree (often followed by `as')
Câu ví dụ
adv. bằng nhau, bình đẳng như nhau
The profits from the project will be divided equally among all team members.
Lợi nhuận từ dự án sẽ được chia đều cho tất cả các thành viên trong nhóm.