equally

Nghĩa

  • adv. bằng nhau, bình đẳng như nhau

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to the same degree (often followed by `as')

Câu ví dụ

  1. adv. bằng nhau, bình đẳng như nhau

    The profits from the project will be divided equally among all team members.

    Lợi nhuận từ dự án sẽ được chia đều cho tất cả các thành viên trong nhóm.