loyal

Nghĩa

  • adj. trung thành
  • adj. trung kiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. steadfast in allegiance or duty

Câu ví dụ

  1. adj. trung thành

    She has been a loyal employee of the company for over ten years.

    Cô ấy đã là một nhân viên trung thành của công ty trong hơn mười năm qua.

  2. adj. trung kiên

    Despite facing many hardships, he remained a loyal supporter of the movement.

    Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn là một người ủng hộ trung kiên của phong trào.