patch

Nghĩa

  • n. miếng vá
  • n. đốm
  • n. mảnh đất
  • v. vá
  • v. tạm hòa giải
  • v. sửa lỗi phần mềm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a piece of cloth used as decoration or to mend or cover a hole
  • n. a short set of commands to correct a bug in a computer program
  • v. to join or unite the pieces of
  • v. provide with a patch; also used metaphorically

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
patched
Hiện tại phân từ
patching
Quá khứ đơn
patched
Ngôi thứ ba số ít
patches

Câu ví dụ

  1. n. miếng vá

    He put a leather patch on the elbow of his old jacket.

    Anh ấy đã đính một miếng vá bằng da lên khuỷu tay của chiếc áo khoác cũ.

  2. n. đốm

    The white dog has a black patch around its left eye.

    Chú chó màu trắng có một đốm đen quanh mắt trái.

  3. n. mảnh đất

    My grandmother grows fresh vegetables in a small patch behind the house.

    Bà tôi trồng rau sạch trên một mảnh đất nhỏ phía sau nhà.

  4. v. vá

    She had to patch her favorite jeans after falling off the bicycle.

    Cô ấy phải vá chiếc quần jeans yêu thích sau khi bị ngã xe đạp.

  5. v. tạm hòa giải

    They decided to patch up their differences and work together again.

    Họ đã quyết định tạm hòa giải những bất đồng để tiếp tục làm việc cùng nhau.

  6. v. sửa lỗi phần mềm

    The IT team worked all night to patch a serious security flaw in the system.

    Đội ngũ công nghệ thông tin đã làm việc suốt đêm để sửa lỗi phần mềm liên quan đến bảo mật nghiêm trọng trong hệ thống.