patch
Nghĩa
- n. miếng vá
- n. đốm
- n. mảnh đất
- v. vá
- v. tạm hòa giải
- v. sửa lỗi phần mềm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a piece of cloth used as decoration or to mend or cover a hole
- n. a short set of commands to correct a bug in a computer program
- v. to join or unite the pieces of
- v. provide with a patch; also used metaphorically
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- patched
- Hiện tại phân từ
- patching
- Quá khứ đơn
- patched
- Ngôi thứ ba số ít
- patches
Câu ví dụ
n. miếng vá
He put a leather patch on the elbow of his old jacket.
Anh ấy đã đính một miếng vá bằng da lên khuỷu tay của chiếc áo khoác cũ.
n. đốm
The white dog has a black patch around its left eye.
Chú chó màu trắng có một đốm đen quanh mắt trái.
n. mảnh đất
My grandmother grows fresh vegetables in a small patch behind the house.
Bà tôi trồng rau sạch trên một mảnh đất nhỏ phía sau nhà.
v. vá
She had to patch her favorite jeans after falling off the bicycle.
Cô ấy phải vá chiếc quần jeans yêu thích sau khi bị ngã xe đạp.
v. tạm hòa giải
They decided to patch up their differences and work together again.
Họ đã quyết định tạm hòa giải những bất đồng để tiếp tục làm việc cùng nhau.
v. sửa lỗi phần mềm
The IT team worked all night to patch a serious security flaw in the system.
Đội ngũ công nghệ thông tin đã làm việc suốt đêm để sửa lỗi phần mềm liên quan đến bảo mật nghiêm trọng trong hệ thống.