generous
Nghĩa
- adj. hào phóng
- adj. rộng lượng
- adj. dồi dào
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. willing to give and share unstintingly
- adj. not petty in character and mind
- adj. more than adequate
Câu ví dụ
adj. hào phóng
My uncle is very generous and often donates money to the local children's hospital.
Chú của tôi rất hào phóng và thường xuyên quyên góp tiền cho bệnh viện nhi trong khu vực.
adj. rộng lượng
She was generous enough to forgive him for making such a careless mistake.
Cô ấy đã đủ rộng lượng để tha thứ cho anh ấy vì đã mắc một sai lầm cẩu thả như vậy.
adj. dồi dào
The restaurant is famous for serving generous portions of food at very reasonable prices.
Nhà hàng này nổi tiếng vì phục vụ những phần ăn rất dồi dào với giá cả hợp lý.