mentally

Nghĩa

  • adv. về mặt tinh thần, trong tâm trí

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in your mind

Câu ví dụ

  1. adv. về mặt tinh thần, trong tâm trí

    She prepared herself mentally before entering the important job interview.

    Cô ấy đã chuẩn bị tinh thần kỹ lưỡng trước khi bước vào buổi phỏng vấn xin việc quan trọng.