mentally
Nghĩa
- adv. về mặt tinh thần, trong tâm trí
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in your mind
Câu ví dụ
adv. về mặt tinh thần, trong tâm trí
She prepared herself mentally before entering the important job interview.
Cô ấy đã chuẩn bị tinh thần kỹ lưỡng trước khi bước vào buổi phỏng vấn xin việc quan trọng.