flip

Nghĩa

  • v. lật
  • v. búng
  • n. cú lật
  • n. cú búng
  • adj. xấc láo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. hot or cold alcoholic mixed drink containing a beaten egg
  • n. a sudden, quick movement
  • n. the act of flipping a coin
  • n. a dive in which the diver somersaults before entering the water

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
flipped
Quá khứ phân từ
flipped
Ngôi thứ ba số ít
flips
Hiện tại phân từ
flipping

Câu ví dụ

  1. v. lật

    He used a spatula to flip the pancake over in the pan.

    Anh ấy dùng xẻng nấu ăn để lật bánh kếp trong chảo.

  2. v. búng

    She decided to flip a coin to see who would go first.

    Cô ấy quyết định búng đồng xu để xem ai sẽ đi trước.

  3. n. cú lật

    The gymnast executed a perfect flip during her floor routine.

    Vận động viên thể dục đã thực hiện một cú lật người hoàn hảo trong bài thi tự do.

  4. n. cú búng

    With a quick flip of her wrist, she sent the card across the table.

    Chỉ với một cú búng cổ tay nhanh gọn, cô ấy đã đưa lá bài bay qua bàn.

  5. adj. xấc láo

    The teacher was annoyed by the student's flip answer to her question.

    Giáo viên cảm thấy khó chịu trước câu trả lời xấc láo của học sinh đối với câu hỏi của cô.