flip
Nghĩa
- v. lật
- v. búng
- n. cú lật
- n. cú búng
- adj. xấc láo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. hot or cold alcoholic mixed drink containing a beaten egg
- n. a sudden, quick movement
- n. the act of flipping a coin
- n. a dive in which the diver somersaults before entering the water
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- flipped
- Quá khứ phân từ
- flipped
- Ngôi thứ ba số ít
- flips
- Hiện tại phân từ
- flipping
Câu ví dụ
v. lật
He used a spatula to flip the pancake over in the pan.
Anh ấy dùng xẻng nấu ăn để lật bánh kếp trong chảo.
v. búng
She decided to flip a coin to see who would go first.
Cô ấy quyết định búng đồng xu để xem ai sẽ đi trước.
n. cú lật
The gymnast executed a perfect flip during her floor routine.
Vận động viên thể dục đã thực hiện một cú lật người hoàn hảo trong bài thi tự do.
n. cú búng
With a quick flip of her wrist, she sent the card across the table.
Chỉ với một cú búng cổ tay nhanh gọn, cô ấy đã đưa lá bài bay qua bàn.
adj. xấc láo
The teacher was annoyed by the student's flip answer to her question.
Giáo viên cảm thấy khó chịu trước câu trả lời xấc láo của học sinh đối với câu hỏi của cô.