patience

Nghĩa

  • n. sự kiên nhẫn
  • n. lòng nhẫn nại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. good-natured tolerance of delay or incompetence

Các dạng của từ

Số nhiều
patiences

Câu ví dụ

  1. n. sự kiên nhẫn

    Learning a new language takes time and a lot of patience.

    Học một ngôn ngữ mới cần có thời gian và rất nhiều sự kiên nhẫn.

  2. n. lòng nhẫn nại

    The teacher showed great patience when explaining the lesson to the young children again.

    Cô giáo đã thể hiện lòng nhẫn nại tuyệt vời khi giảng lại bài cho các em nhỏ.