patience
Nghĩa
- n. sự kiên nhẫn
- n. lòng nhẫn nại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. good-natured tolerance of delay or incompetence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- patiences
Câu ví dụ
n. sự kiên nhẫn
Learning a new language takes time and a lot of patience.
Học một ngôn ngữ mới cần có thời gian và rất nhiều sự kiên nhẫn.
n. lòng nhẫn nại
The teacher showed great patience when explaining the lesson to the young children again.
Cô giáo đã thể hiện lòng nhẫn nại tuyệt vời khi giảng lại bài cho các em nhỏ.