stamp

Nghĩa

  • n. con tem
  • n. con dấu
  • n. hành động dậm chân
  • v. dán tem
  • v. đóng dấu
  • v. dậm chân

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a type or class
  • n. a symbol that is the result of printing or engraving
  • n. machine consisting of a heavy bar that moves vertically for pounding or crushing ores
  • n. a block or die used to imprint a mark or design

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
stamped
Quá khứ phân từ
stamped
Hiện tại phân từ
stamping
Ngôi thứ ba số ít
stamps

Câu ví dụ

  1. n. con tem

    I bought a rare stamp at the post office yesterday to add to my collection.

    Hôm qua tôi đã mua một con tem hiếm ở bưu điện để thêm vào bộ sưu tập của mình.

  2. n. con dấu

    The manager put an official stamp on the document to make it valid.

    Quản lý đã đóng một con dấu chính thức lên tài liệu để nó có hiệu lực.

  3. n. hành động dậm chân

    With a heavy stamp of his foot, he showed everyone how angry he was.

    Bằng một hành động dậm chân thật mạnh, anh ấy cho mọi người thấy mình đang tức giận như thế nào.

  4. v. dán tem

    Make sure you stamp the letter properly before sending it out.

    Hãy chắc chắn rằng bạn dán tem lên thư cẩn thận trước khi gửi đi.

  5. v. đóng dấu

    The officer will stamp your passport after checking your visa.

    Nhân viên sẽ đóng dấu vào hộ chiếu của bạn sau khi kiểm tra thị thực.

  6. v. dậm chân

    The children began to stamp their feet to keep warm in the cold weather.

    Bọn trẻ bắt đầu dậm chân để giữ ấm trong thời tiết lạnh giá.