philosophical

Nghĩa

  • adj. thuộc triết học
  • adj. điềm tĩnh
  • adj. thản nhiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by the attitude of a philosopher; meeting trouble with level-headed detachment

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc triết học

    They had a long philosophical discussion about the meaning of life.

    Họ đã có một cuộc thảo luận mang tính triết học kéo dài về ý nghĩa của cuộc sống.

  2. adj. điềm tĩnh

    He stayed philosophical even when his business failed.

    Anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh ngay cả khi công việc kinh doanh bị thất bại.

  3. adj. thản nhiên

    She was surprisingly philosophical about losing her job, saying it was time for a change.

    Cô ấy thản nhiên một cách kinh ngạc khi bị mất việc và nói rằng đã đến lúc phải thay đổi.