philosophical
Nghĩa
- adj. thuộc triết học
- adj. điềm tĩnh
- adj. thản nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characterized by the attitude of a philosopher; meeting trouble with level-headed detachment
Câu ví dụ
adj. thuộc triết học
They had a long philosophical discussion about the meaning of life.
Họ đã có một cuộc thảo luận mang tính triết học kéo dài về ý nghĩa của cuộc sống.
adj. điềm tĩnh
He stayed philosophical even when his business failed.
Anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh ngay cả khi công việc kinh doanh bị thất bại.
adj. thản nhiên
She was surprisingly philosophical about losing her job, saying it was time for a change.
Cô ấy thản nhiên một cách kinh ngạc khi bị mất việc và nói rằng đã đến lúc phải thay đổi.