lifestyle
Nghĩa
- n. lối sống, phong cách sống
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a manner of living that reflects the person's values and attitudes
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lifestyles
Câu ví dụ
n. lối sống, phong cách sống
Adopting a healthy lifestyle by eating well and exercising regularly can reduce stress.
Áp dụng một lối sống lành mạnh bằng cách ăn uống tốt và tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm căng thẳng.