elect

Nghĩa

  • n. người trúng cử
  • adj. đắc cử, được chọn
  • v. bầu cử, lựa chọn

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. select by a vote for an office or membership
  • v. choose
  • adj. selected as the best
  • adj. elected but not yet installed in office

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
elected
Quá khứ đơn
elected
Hiện tại phân từ
electing
Ngôi thứ ba số ít
elects

Câu ví dụ

  1. n. người trúng cử

    The elect received a warm welcome from the local community after the results were announced.

    Người trúng cử đã nhận được sự đón tiếp nồng nhiệt từ cộng đồng địa phương sau khi kết quả được công bố.

  2. adj. đắc cử, được chọn

    The president-elect will give an official speech to the public tomorrow morning.

    Tổng thống đắc cử sẽ có một bài phát biểu chính thức trước công chúng vào sáng mai.

  3. v. bầu cử, lựa chọn

    The members of the club decided to elect a new leader for the upcoming project.

    Các thành viên trong câu lạc bộ đã quyết định lựa chọn một người trưởng nhóm mới cho dự án sắp tới.