franchise
Nghĩa
- n. quyền bầu cử
- n. đặc quyền
- n. nhượng quyền thương mại
- n. mức miễn bồi thường
- v. cấp đặc quyền
- v. cấp quyền kinh doanh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an authorization to sell a company's goods or services in a particular place
- n. a business established or operated under an authorization to sell or distribute a company's goods or services in a particular area
- n. a statutory right or privilege granted to a person or group by a government (especially the rights of citizenship and the right to vote)
- v. grant a franchise to
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- franchising
- Quá khứ phân từ
- franchised
- Quá khứ đơn
- franchised
- Ngôi thứ ba số ít
- franchises
Câu ví dụ
n. quyền bầu cử
In the early twentieth century, women in many countries fought hard to gain the franchise.
Vào đầu thế kỷ 20, phụ nữ ở nhiều quốc gia đã đấu tranh kiên cường để giành lấy quyền bầu cử.
n. đặc quyền
The government granted the company an exclusive franchise to operate the city rail system.
Chính phủ đã cấp cho công ty đặc quyền khai thác hệ thống đường sắt thành phố.
n. nhượng quyền thương mại
He decided to buy a fast-food franchise because it was less risky than starting a new business.
Anh ấy quyết định mua một nhượng quyền thương mại đồ ăn nhanh vì nó ít rủi ro hơn khởi nghiệp mới.
n. mức miễn bồi thường
The insurance policy has a high franchise, so you must pay for small damages yourself.
Hợp đồng bảo hiểm này có mức miễn bồi thường cao, nên bạn phải tự trả tiền cho các thiệt hại nhỏ.
v. cấp đặc quyền
The state chose to franchise certain private companies to manage the public water supply.
Tiểu bang đã quyết định cấp đặc quyền cho một số công ty tư nhân để quản lý nguồn cung cấp nước sinh hoạt.
v. cấp quyền kinh doanh
The coffee brand plans to franchise its business model to expansion-minded investors next year.
Thương hiệu cà phê này dự định cấp quyền kinh doanh mô hình của mình cho các nhà đầu tư muốn mở rộng vào năm tới.