heir
Nghĩa
- n. người thừa kế, người nối nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who is entitled by law or by the terms of a will to inherit the estate of another
Các dạng của từ
- Số nhiều
- heirs
Câu ví dụ
n. người thừa kế, người nối nghiệp
As the eldest son, he was named the sole heir to his family's business kingdom.
Là con trai cả, anh ấy được chỉ định là người thừa kế duy nhất cho đế chế kinh doanh của gia đình.