haul
Nghĩa
- n. món hời, mẻ cá, chặng đường
- v. kéo mạnh, chở, đổi hướng
Định nghĩa tiếng Anh
- v. draw slowly or heavily
- v. transport in a vehicle
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- hauled
- Hiện tại phân từ
- hauling
- Quá khứ phân từ
- hauled
- Ngôi thứ ba số ít
- hauls
Câu ví dụ
n. món hời, mẻ cá, chặng đường
After a long day at the local market, she brought home a huge haul of fresh vegetables.
Sau một ngày dài ở chợ địa phương, cô ấy đã mang về nhà một lượng lớn rau củ tươi ngon giá rẻ.
v. kéo mạnh, chở, đổi hướng
The workers had to haul the heavy wooden boxes up the stairs to the second floor.
Các công nhân đã phải kéo những chiếc thùng gỗ nặng lên cầu thang để vào tầng hai.