loose

Nghĩa

  • adj. lỏng, rộng, tự do, không chính xác
  • v. thả, nổ súng, nới lỏng
  • adv. một cách lỏng lẻo
  • n. sự phóng thích, sự tự do

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not compact or dense in structure or arrangement
  • adj. (of a ball in sport) not in the possession or control of any player
  • adj. not tight; not closely constrained or constricted or constricting
  • adj. not tense or taut

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
loosed
Hiện tại phân từ
loosing
Quá khứ phân từ
loosed
Ngôi thứ ba số ít
looses

Câu ví dụ

  1. adj. lỏng, rộng, tự do, không chính xác

    She prefers to wear loose clothes when she works from home.

    Cô ấy thích mặc quần áo rộng rãi khi làm việc tại nhà.

  2. v. thả, nổ súng, nới lỏng

    The farmer decided to loose the dogs into the yard to guard the house.

    Người nông dân quyết định thả đám chó ra sân để trông nhà.

  3. adv. một cách lỏng lẻo

    The rope was tied loose around the package, so it fell off easily.

    Sợi dây được buộc một cách lỏng lẻo quanh gói hàng, nên nó dễ dàng bị rơi ra.

  4. n. sự phóng thích, sự tự do

    The wild animals were finally on the loose after escaping from the broken cage.

    Những con thú hoang dã cuối cùng đã có được sự tự do sau khi thoát khỏi chiếc chuồng bị hỏng.