inform

Nghĩa

  • v. thông báo
  • v. tố giác
  • v. cung cấp tin tức
  • v. thấm nhuần

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. impart knowledge of some fact, state or affairs, or event to
  • v. give character or essence to
  • v. act as an informer

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
informed
Quá khứ đơn
informed
Hiện tại phân từ
informing
Ngôi thứ ba số ít
informs

Câu ví dụ

  1. v. thông báo

    The manager will inform all employees about the changes in the schedule tomorrow.

    Quản lý sẽ thông báo cho tất cả nhân viên về những thay đổi trong lịch làm việc vào ngày mai.

  2. v. tố giác

    Someone secretly informed on the illegal business to the local police.

    Ai đó đã lén tố giác hoạt động kinh doanh trái phép này với cảnh sát địa phương.

  3. v. cung cấp tin tức

    Local journalists are working hard to inform the public about the natural disaster.

    Các nhà báo địa phương đang nỗ lực cung cấp tin tức về trận thiên tai cho công chúng.

  4. v. thấm nhuần

    A deep love for nature informs all of the artist's paintings.

    Tình yêu thiên nhiên sâu sắc thấm nhuần trong mọi bức tranh của người họa sĩ.