inform
Nghĩa
- v. thông báo
- v. tố giác
- v. cung cấp tin tức
- v. thấm nhuần
Định nghĩa tiếng Anh
- v. impart knowledge of some fact, state or affairs, or event to
- v. give character or essence to
- v. act as an informer
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- informed
- Quá khứ đơn
- informed
- Hiện tại phân từ
- informing
- Ngôi thứ ba số ít
- informs
Câu ví dụ
v. thông báo
The manager will inform all employees about the changes in the schedule tomorrow.
Quản lý sẽ thông báo cho tất cả nhân viên về những thay đổi trong lịch làm việc vào ngày mai.
v. tố giác
Someone secretly informed on the illegal business to the local police.
Ai đó đã lén tố giác hoạt động kinh doanh trái phép này với cảnh sát địa phương.
v. cung cấp tin tức
Local journalists are working hard to inform the public about the natural disaster.
Các nhà báo địa phương đang nỗ lực cung cấp tin tức về trận thiên tai cho công chúng.
v. thấm nhuần
A deep love for nature informs all of the artist's paintings.
Tình yêu thiên nhiên sâu sắc thấm nhuần trong mọi bức tranh của người họa sĩ.