pleasure

Nghĩa

  • n. niềm vui thích
  • n. sự khoái lạc
  • n. điều vinh hạnh
  • v. làm vui lòng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience
  • n. a formal expression
  • n. an activity that affords enjoyment
  • n. sexual gratification

Các dạng của từ

Số nhiều
pleasures

Câu ví dụ

  1. n. niềm vui thích

    She finds great pleasure in reading books during her free time.

    Cô ấy tìm thấy niềm vui thích lớn trong việc đọc sách vào thời gian rảnh.

  2. n. sự khoái lạc

    He believed that life should be about seeking pleasure and avoiding stress.

    Anh ấy tin rằng cuộc sống nên là việc tìm kiếm sự khoái lạc và tránh xa căng thẳng.

  3. n. điều vinh hạnh

    It is a real pleasure to work with such a professional team.

    Thật là một điều vinh hạnh khi được làm việc với một đội ngũ chuyên nghiệp như vậy.

  4. v. làm vui lòng

    The musician played a beautiful song to pleasure the audience.

    Người nhạc sĩ đã chơi một bài hát tuyệt vời để làm vui lòng khán giả.