pleasure
Nghĩa
- n. niềm vui thích
- n. sự khoái lạc
- n. điều vinh hạnh
- v. làm vui lòng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fundamental feeling that is hard to define but that people desire to experience
- n. a formal expression
- n. an activity that affords enjoyment
- n. sexual gratification
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pleasures
Câu ví dụ
n. niềm vui thích
She finds great pleasure in reading books during her free time.
Cô ấy tìm thấy niềm vui thích lớn trong việc đọc sách vào thời gian rảnh.
n. sự khoái lạc
He believed that life should be about seeking pleasure and avoiding stress.
Anh ấy tin rằng cuộc sống nên là việc tìm kiếm sự khoái lạc và tránh xa căng thẳng.
n. điều vinh hạnh
It is a real pleasure to work with such a professional team.
Thật là một điều vinh hạnh khi được làm việc với một đội ngũ chuyên nghiệp như vậy.
v. làm vui lòng
The musician played a beautiful song to pleasure the audience.
Người nhạc sĩ đã chơi một bài hát tuyệt vời để làm vui lòng khán giả.