insufficient

Nghĩa

  • adj. thiếu
  • adj. không đủ
  • adj. không đủ năng lực

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of a quantity not able to fulfill a need or requirement

Câu ví dụ

  1. adj. thiếu

    The company had to delay the project due to insufficient funds.

    Công ty phải hoãn dự án vì thiếu kinh phí.

  2. adj. không đủ

    Sleeping for only four hours a night is insufficient for your health.

    Chỉ ngủ bốn tiếng một đêm là không đủ cho sức khỏe của bạn.

  3. adj. không đủ năng lực

    The evidence presented in court was insufficient to prove his guilt.

    Bằng chứng được đưa ra tại tòa không đủ năng lực để chứng minh anh ta có tội.