maternal

Nghĩa

  • adj. thuộc về người mẹ
  • adj. bên ngoại

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characteristic of a mother
  • adj. relating to or derived from one's mother

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc về người mẹ

    She felt a strong maternal instinct to protect the crying child.

    Cô ấy cảm thấy bản năng làm mẹ trỗi dậy mạnh mẽ để bảo vệ đứa trẻ đang khóc.

  2. adj. bên ngoại

    My maternal grandmother taught me how to cook traditional dishes.

    Bà ngoại đã dạy tôi cách nấu các món ăn truyền thống.