maternal
Nghĩa
- adj. thuộc về người mẹ
- adj. bên ngoại
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characteristic of a mother
- adj. relating to or derived from one's mother
Câu ví dụ
adj. thuộc về người mẹ
She felt a strong maternal instinct to protect the crying child.
Cô ấy cảm thấy bản năng làm mẹ trỗi dậy mạnh mẽ để bảo vệ đứa trẻ đang khóc.
adj. bên ngoại
My maternal grandmother taught me how to cook traditional dishes.
Bà ngoại đã dạy tôi cách nấu các món ăn truyền thống.