literal

Nghĩa

  • adj. theo nghĩa đen
  • adj. nguyên văn
  • adj. chữ cái
  • n. lỗi in ấn
  • n. hằng tự

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. without interpretation or embellishment
  • adj. limited to the explicit meaning of a word or text
  • adj. avoiding embellishment or exaggeration (used for emphasis)

Các dạng của từ

Số nhiều
literals

Câu ví dụ

  1. adj. theo nghĩa đen

    The literal meaning of the word 'butterfly' has nothing to do with butter.

    Nghĩa đen của từ 'butterfly' không liên quan gì đến bơ cả.

  2. adj. nguyên văn

    She gave a literal translation of the poem so that we could understand every word.

    Cô ấy đã đưa ra bản dịch nguyên văn của bài thơ để chúng tôi có thể hiểu từng từ một.

  3. adj. chữ cái

    A literal error occurs when you type the wrong character on the keyboard.

    Lỗi chữ cái xảy ra khi bạn gõ sai một ký tự trên bàn phím.

  4. n. lỗi in ấn

    The editor found a small literal on the front page of the newspaper.

    Người biên tập đã phát hiện một lỗi in ấn nhỏ ngay trên trang nhất của tờ báo.

  5. n. hằng tự

    In programming, a string literal must be enclosed in quotation marks.

    Trong lập trình, một hằng tự chuỗi phải được đặt trong dấu ngoặc kép.