lick

Nghĩa

  • n. cú liếm
  • n. lượng nhỏ
  • n. đòn đánh
  • v. liếm
  • v. đánh đập
  • v. vỗ nhẹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. touching with the tongue
  • v. pass the tongue over

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
licked
Hiện tại phân từ
licking
Ngôi thứ ba số ít
licks
Quá khứ phân từ
licked

Câu ví dụ

  1. n. cú liếm

    The friendly dog gave my hand a wet lick as soon as I sat down.

    Chú chó thân thiện trao cho tay tôi một cú liếm ướt át ngay khi tôi vừa ngồi xuống.

  2. n. lượng nhỏ

    The room looks much brighter after a quick lick of paint.

    Căn phòng trông sáng hơn hẳn chỉ sau một lượng nhỏ sơn mới.

  3. n. đòn đánh

    The boxer took a heavy lick to the jaw but managed to stay on his feet.

    Võ sĩ hứng chịu một đòn đánh mạnh vào quai hàm nhưng vẫn cố giữ vững trọng tâm.

  4. v. liếm

    The children love to lick their ice cream cones on hot summer days.

    Trẻ em thích liếm những que kem vào những ngày hè nóng bức.

  5. v. đánh đập

    Our team managed to lick the champions in the final match of the season.

    Đội của chúng tôi đã xuất sắc đánh đập và dập tắt hy vọng của nhà vô địch trong trận chung kết của mùa giải.

  6. v. vỗ nhẹ

    Small waves gently licked against the side of the wooden boat.

    Những gợn sóng nhỏ nhẹ nhàng vỗ nhẹ vào mạn chiếc thuyền gỗ.