pale

Nghĩa

  • n. cọc rào
  • n. ranh giới
  • adj. tái nhạt
  • adj. nhạt nhòa
  • v. tái đi
  • v. mờ nhạt

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. turn pale, as if in fear
  • adj. very light colored; highly diluted with white
  • adj. (of light) lacking in intensity or brightness; dim or feeble
  • adj. lacking in vitality or interest or effectiveness

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
paled
Ngôi thứ ba số ít
pales
Hiện tại phân từ
paling
Quá khứ phân từ
paled
So sánh hơn
paler
So sánh nhất
palest

Câu ví dụ

  1. n. cọc rào

    The farmer replaced the broken wooden pale to fix the fence around his garden.

    Người nông dân đã thay chiếc cọc rào gỗ bị gãy để sửa lại hàng rào quanh vườn.

  2. n. ranh giới

    His rude behavior at the meeting was completely beyond the pale.

    Hành vi thô lỗ của anh ấy tại cuộc họp hoàn toàn vượt quá ranh giới cho phép.

  3. adj. tái nhạt

    Her face turned pale when she heard the sudden bad news.

    Khuôn mặt cô ấy trở nên tái nhạt khi nghe tin xấu đột ngột.

  4. adj. nhạt nhòa

    The wall was painted a pale blue that looked very soft in the morning light.

    Bức tường được sơn một màu xanh nhạt nhòa, trông rất dịu nhẹ dưới ánh nắng buổi sáng.

  5. v. tái đi

    His skin paled noticeably after spending weeks recovering indoors.

    Làn da của anh ấy tái đi trông thấy sau nhiều tuần hồi phục ở trong nhà.

  6. v. mờ nhạt

    My achievements pale in comparison to all the hard work my team has done.

    Những thành tựu của tôi trở nên mờ nhạt khi so sánh với tất cả sự nỗ lực của cả đội.