hood

Nghĩa

  • n. mũ trùm đầu
  • n. nắp ca-pô
  • n. kẻ cướp
  • v. trùm đầu
  • v. che phủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an aggressive and violent young criminal
  • n. a protective covering that is part of a plant
  • n. (slang) a neighborhood
  • n. a tubular attachment used to keep stray light out of the lens of a camera

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
hooding
Quá khứ đơn
hooded
Ngôi thứ ba số ít
hoods
Quá khứ phân từ
hooded

Câu ví dụ

  1. n. mũ trùm đầu

    He pulled up the hood of his jacket to protect his face from the cold wind.

    Anh ấy kéo mũ trùm đầu của áo khoác lên để che mặt khỏi cơn gió lạnh.

  2. n. nắp ca-pô

    The mechanic opened the hood of the car to check the engine.

    Người thợ máy đã mở nắp ca-pô xe hơi để kiểm tra động cơ.

  3. n. kẻ cướp

    A group of armed hoods attacked the jewelry store late at night.

    Một nhóm kẻ cướp có vũ trang đã tấn công cửa hàng trang sức vào đêm muộn.

  4. v. trùm đầu

    The kidnappers hooded the hostage before taking him to a secret location.

    Những kẻ bắt cóc đã trùm đầu con tớ trước khi đưa anh ta đến một địa điểm bí mật.

  5. v. che phủ

    Dark clouds hooded the mountain peak as the storm approached.

    Mây đen che phủ đỉnh núi khi cơn bão kéo đến.