currently
Nghĩa
- adv. hiện tại, hiện nay
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. at this time or period; now
Câu ví dụ
adv. hiện tại, hiện nay
She is currently working on a new project for her company.
Hiện tại cô ấy đang thực hiện một dự án mới cho công ty của mình.