currently

Nghĩa

  • adv. hiện tại, hiện nay

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. at this time or period; now

Câu ví dụ

  1. adv. hiện tại, hiện nay

    She is currently working on a new project for her company.

    Hiện tại cô ấy đang thực hiện một dự án mới cho công ty của mình.