direction

Nghĩa

  • n. hướng
  • n. sự chỉ dẫn
  • n. khuynh hướng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a line leading to a place or point
  • n. the spatial relation between something and the course along which it points or moves
  • n. a general course along which something has a tendency to develop
  • n. a message describing how something is to be done

Các dạng của từ

Số nhiều
directions

Câu ví dụ

  1. n. hướng

    We walked in the direction of the beach to watch the sunset.

    Chúng tôi đi về hướng bãi biển để ngắm hoàng hôn.

  2. n. sự chỉ dẫn

    The manager gave us clear direction on how to complete the project.

    Người quản lý đã đưa ra sự chỉ dẫn rõ ràng cho chúng tôi về cách hoàn thành dự án.

  3. n. khuynh hướng

    The company's new business strategy is moving in a positive direction.

    Chiến lược kinh doanh mới của công ty đang phát triển theo một khuynh hướng tích cực.