housing
Nghĩa
- n. nhà ở
- n. việc cung cấp nhà ở
- n. vỏ bọc
- n. bao bọc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. structures collectively in which people are housed
- n. a protective cover designed to contain or support a mechanical component
Các dạng của từ
- Số nhiều
- housings
Câu ví dụ
n. nhà ở
The government is building more affordable housing for young families in the city.
Chính phủ đang xây dựng thêm nhiều nhà ở giá rẻ cho các gia đình trẻ trong thành phố.
n. việc cung cấp nhà ở
The university is responsible for the housing of all international students.
Trường đại học chịu trách nhiệm về việc cung cấp nhà ở cho tất cả sinh viên quốc tế.
n. vỏ bọc
You need to clean the plastic housing of the machine regularly to prevent dust.
Bạn cần lau chùi vỏ bọc nhựa của máy thường xuyên để tránh bụi bẩn.
n. bao bọc
The metal housing protects the delicate internal components from damage.
Lớp bao bọc bằng kim loại giúp bảo vệ các linh kiện nhạy cảm bên trong khỏi bị hư hỏng.