birthday
Nghĩa
- n. sinh nhật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an anniversary of the day on which a person was born (or the celebration of it)
- n. the date on which a person was born
Các dạng của từ
- Số nhiều
- birthdays
Câu ví dụ
n. sinh nhật
We are planning a surprise party for my sister's birthday this weekend.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của chị tôi vào cuối tuần này.