birthday

Nghĩa

  • n. sinh nhật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an anniversary of the day on which a person was born (or the celebration of it)
  • n. the date on which a person was born

Các dạng của từ

Số nhiều
birthdays

Câu ví dụ

  1. n. sinh nhật

    We are planning a surprise party for my sister's birthday this weekend.

    Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của chị tôi vào cuối tuần này.