volume
Nghĩa
- n. thể tích
- n. khối lượng
- n. âm lượng
- n. tập sách
- adj. số lượng lớn
- v. cuộn thành cuộn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the amount of 3-dimensional space occupied by an object
- n. a publication that is one of a set of several similar publications
- n. a relative amount
- n. the magnitude of sound (usually in a specified direction)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- volumes
Câu ví dụ
n. thể tích
The scientists measured the volume of water inside the container.
Các nhà khoa học đã đo thể tích nước bên trong bình chứa.
n. khối lượng
The high volume of traffic on the highway caused major delays this morning.
Khối lượng xe lưu thông quá lớn trên đường cao tốc đã gây ra tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng sáng nay.
n. âm lượng
Please turn down the volume because the baby is sleeping.
Xin vui lòng vặn nhỏ âm lượng vì em bé đang ngủ.
n. tập sách
This encyclopedia consists of twenty different volumes.
Bộ bách khoa toàn thư này bao gồm hai mươi tập sách khác nhau.
adj. số lượng lớn
The company offers a discount for volume buyers.
Công ty áp dụng mức giảm giá cho những người mua với số lượng lớn.
v. cuộn thành cuộn
Dark smoke began to volume out of the factory chimney.
Khói đen bắt đầu cuộn thành từng cuộn thoát ra từ ống khói nhà máy.