foolish

Nghĩa

  • adj. dại dột
  • adj. ngớ ngẩn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. devoid of good sense or judgment

Câu ví dụ

  1. adj. dại dột

    It was foolish of him to quit his stable job without having another one lined up.

    Anh ấy thật dại dột khi nghỉ việc ổn định trong khi chưa tìm được công việc mới.

  2. adj. ngớ ngẩn

    I felt foolish when I realized I was wearing my shirt inside out all day.

    Tôi cảm thấy thật ngớ ngẩn khi nhận ra mình đã mặc áo ngược suốt cả ngày.