destructive
Nghĩa
- adj. phá hoại, huỷ hoại, tàn phá
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. causing destruction or much damage
Câu ví dụ
adj. phá hoại, huỷ hoại, tàn phá
The severe storm left a destructive path across the coastal town, damaging hundreds of homes.
Cơn bão lớn đã để lại một con đường tàn phá khắp thị trấn ven biển, làm hư hỏng hàng trăm ngôi nhà.