destructive

Nghĩa

  • adj. phá hoại, huỷ hoại, tàn phá

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. causing destruction or much damage

Câu ví dụ

  1. adj. phá hoại, huỷ hoại, tàn phá

    The severe storm left a destructive path across the coastal town, damaging hundreds of homes.

    Cơn bão lớn đã để lại một con đường tàn phá khắp thị trấn ven biển, làm hư hỏng hàng trăm ngôi nhà.