place
Nghĩa
- n. nơi chốn
- n. vị trí
- n. chỗ ngồi
- n. nhà ở
- n. địa vị
- v. đặt
- v. nhận ra
- v. xếp hạng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any area set aside for a particular purpose
- n. an abstract mental location
- n. a general vicinity
- n. a particular situation
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- placed
- Hiện tại phân từ
- placing
- Quá khứ đơn
- placed
- Ngôi thứ ba số ít
- places
Câu ví dụ
n. nơi chốn
This quiet library is a great place to study for the upcoming exams.
Thư viện yên tĩnh này là một nơi tuyệt vời để học ôn cho các kỳ thi sắp tới.
n. vị trí
She marked the place on the map where we agreed to meet.
Cô ấy đã đánh dấu vị trí trên bản đồ nơi chúng tôi thỏa thuận sẽ gặp nhau.
n. chỗ ngồi
Excuse me, I think you are sitting in my place.
Xin lỗi, tôi nghĩ là bạn đang ngồi nhầm chỗ ngồi của tôi.
n. nhà ở
We are having a small party at my place this weekend.
Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc nhỏ tại nhà ở của tôi vào cuối tuần này.
n. địa vị
After years of hard work, he earned an important place in the company.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã đạt được một địa vị quan trọng trong công ty.
v. đặt
Please place the coffee cup on the wooden table.
Xin vui lòng đặt tách cà phê lên trên mặt bàn gỗ.