place

Nghĩa

  • n. nơi chốn
  • n. vị trí
  • n. chỗ ngồi
  • n. nhà ở
  • n. địa vị
  • v. đặt
  • v. nhận ra
  • v. xếp hạng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any area set aside for a particular purpose
  • n. an abstract mental location
  • n. a general vicinity
  • n. a particular situation

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
placed
Hiện tại phân từ
placing
Quá khứ đơn
placed
Ngôi thứ ba số ít
places

Câu ví dụ

  1. n. nơi chốn

    This quiet library is a great place to study for the upcoming exams.

    Thư viện yên tĩnh này là một nơi tuyệt vời để học ôn cho các kỳ thi sắp tới.

  2. n. vị trí

    She marked the place on the map where we agreed to meet.

    Cô ấy đã đánh dấu vị trí trên bản đồ nơi chúng tôi thỏa thuận sẽ gặp nhau.

  3. n. chỗ ngồi

    Excuse me, I think you are sitting in my place.

    Xin lỗi, tôi nghĩ là bạn đang ngồi nhầm chỗ ngồi của tôi.

  4. n. nhà ở

    We are having a small party at my place this weekend.

    Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tiệc nhỏ tại nhà ở của tôi vào cuối tuần này.

  5. n. địa vị

    After years of hard work, he earned an important place in the company.

    Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã đạt được một địa vị quan trọng trong công ty.

  6. v. đặt

    Please place the coffee cup on the wooden table.

    Xin vui lòng đặt tách cà phê lên trên mặt bàn gỗ.