wage
Nghĩa
- n. tiền công
- n. tiền lương
- v. tiến hành
- v. thực hiện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something that remunerates
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- waged
- Hiện tại phân từ
- waging
- Quá khứ đơn
- waged
- Ngôi thứ ba số ít
- wages
Câu ví dụ
n. tiền công
Workers in this factory receive an hourly wage of fifteen dollars.
Công nhân ở nhà máy này nhận mức tiền công mười lăm đô la một giờ.
n. tiền lương
The company decided to increase the minimum wage for all employees this year.
Công ty đã quyết định tăng mức tiền lương tối thiểu cho tất cả nhân viên trong năm nay.
v. tiến hành
The government is planning to wage a new campaign against environmental pollution.
Chính phủ đang lên kế hoạch tiến hành một chiến dịch mới chống lại ô nhiễm môi trường.
v. thực hiện
Local authorities have decided to wage a series of measures to reduce traffic congestion.
Chính quyền địa phương đã quyết định thực hiện một loạt biện pháp nhằm giảm thiểu ùn tắc giao thông.