golden
Nghĩa
- adj. bằng vàng
- adj. có màu vàng kim
- adj. quý báu
- adj. thịnh vượng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. marked by peace and prosperity
- adj. suggestive of gold
- adj. presaging or likely to bring good luck
Câu ví dụ
adj. bằng vàng
The museum displays a beautiful golden crown from the ancient kingdom.
Bảo tàng trưng bày một chiếc vương miện bằng vàng rất đẹp từ vương quốc cổ đại.
adj. có màu vàng kim
The fields looked lovely in the golden light of the late afternoon sun.
Những cánh đồng trông thật đẹp dưới ánh nắng màu vàng kim lúc chiều tà.
adj. quý báu
Studying abroad is a golden opportunity to experience a new culture.
Du học là một cơ hội quý báu để trải nghiệm một nền văn hóa mới.
adj. thịnh vượng
The country enjoyed a golden age of art and literature in the nineteenth century.
Đất nước này đã trải qua một thời kỳ nghệ thuật và văn học thịnh vượng vào thế kỷ mười chín.