golden

Nghĩa

  • adj. bằng vàng
  • adj. có màu vàng kim
  • adj. quý báu
  • adj. thịnh vượng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. marked by peace and prosperity
  • adj. suggestive of gold
  • adj. presaging or likely to bring good luck

Câu ví dụ

  1. adj. bằng vàng

    The museum displays a beautiful golden crown from the ancient kingdom.

    Bảo tàng trưng bày một chiếc vương miện bằng vàng rất đẹp từ vương quốc cổ đại.

  2. adj. có màu vàng kim

    The fields looked lovely in the golden light of the late afternoon sun.

    Những cánh đồng trông thật đẹp dưới ánh nắng màu vàng kim lúc chiều tà.

  3. adj. quý báu

    Studying abroad is a golden opportunity to experience a new culture.

    Du học là một cơ hội quý báu để trải nghiệm một nền văn hóa mới.

  4. adj. thịnh vượng

    The country enjoyed a golden age of art and literature in the nineteenth century.

    Đất nước này đã trải qua một thời kỳ nghệ thuật và văn học thịnh vượng vào thế kỷ mười chín.