critically

Nghĩa

  • adv. một cách chỉ trích
  • adv. một cách cẩn trọng
  • adv. nghiêm trọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a critical manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách chỉ trích

    The manager looked critically at my report and pointed out several mistakes.

    Người quản lý nhìn bản báo cáo của tôi một cách chỉ trích và chỉ ra vài lỗi sai.

  2. adv. một cách cẩn trọng

    Students should think critically before sharing information on social media.

    Học sinh nên suy nghĩ một cách cẩn trọng trước khi chia sẻ thông tin trên mạng xã hội.

  3. adv. nghiêm trọng

    The patient was critically ill, so the doctors had to act quickly.

    Bệnh nhân bị bệnh nghiêm trọng, vì vậy các bác sĩ phải hành động nhanh chóng.