critically
Nghĩa
- adv. một cách chỉ trích
- adv. một cách cẩn trọng
- adv. nghiêm trọng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a critical manner
Câu ví dụ
adv. một cách chỉ trích
The manager looked critically at my report and pointed out several mistakes.
Người quản lý nhìn bản báo cáo của tôi một cách chỉ trích và chỉ ra vài lỗi sai.
adv. một cách cẩn trọng
Students should think critically before sharing information on social media.
Học sinh nên suy nghĩ một cách cẩn trọng trước khi chia sẻ thông tin trên mạng xã hội.
adv. nghiêm trọng
The patient was critically ill, so the doctors had to act quickly.
Bệnh nhân bị bệnh nghiêm trọng, vì vậy các bác sĩ phải hành động nhanh chóng.