express

Nghĩa

  • n. xe tốc hành, dịch vụ chuyển phát nhanh
  • adj. rõ ràng, nhanh, tốc hành
  • v. bày tỏ, biểu lộ, ép lấy nước

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. mail that is distributed by a rapid and efficient system
  • n. public transport consisting of a fast train or bus that makes only a few scheduled stops
  • n. rapid transport of goods
  • v. give expression to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
expressed
Hiện tại phân từ
expressing
Quá khứ đơn
expressed
Ngôi thứ ba số ít
expresses

Câu ví dụ

  1. n. xe tốc hành, dịch vụ chuyển phát nhanh

    If you need to send these important documents urgently, you should use the overnight express.

    Nếu bạn cần gửi gấp những tài liệu quan trọng này, bạn nên dùng dịch vụ chuyển phát nhanh qua đêm.

  2. adj. rõ ràng, nhanh, tốc hành

    She left the meeting with the express purpose of solving the customer's problem immediately.

    Cô ấy rời cuộc họp với mục đích rõ ràng là giải quyết vấn đề của khách hàng ngay lập tức.

  3. v. bày tỏ, biểu lộ, ép lấy nước

    He found it difficult to express his feelings during the job interview.

    Anh ấy cảm thấy khó bày tỏ cảm xúc của mình trong buổi phỏng vấn xin việc.