express
Nghĩa
- n. xe tốc hành, dịch vụ chuyển phát nhanh
- adj. rõ ràng, nhanh, tốc hành
- v. bày tỏ, biểu lộ, ép lấy nước
Định nghĩa tiếng Anh
- n. mail that is distributed by a rapid and efficient system
- n. public transport consisting of a fast train or bus that makes only a few scheduled stops
- n. rapid transport of goods
- v. give expression to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- expressed
- Hiện tại phân từ
- expressing
- Quá khứ đơn
- expressed
- Ngôi thứ ba số ít
- expresses
Câu ví dụ
n. xe tốc hành, dịch vụ chuyển phát nhanh
If you need to send these important documents urgently, you should use the overnight express.
Nếu bạn cần gửi gấp những tài liệu quan trọng này, bạn nên dùng dịch vụ chuyển phát nhanh qua đêm.
adj. rõ ràng, nhanh, tốc hành
She left the meeting with the express purpose of solving the customer's problem immediately.
Cô ấy rời cuộc họp với mục đích rõ ràng là giải quyết vấn đề của khách hàng ngay lập tức.
v. bày tỏ, biểu lộ, ép lấy nước
He found it difficult to express his feelings during the job interview.
Anh ấy cảm thấy khó bày tỏ cảm xúc của mình trong buổi phỏng vấn xin việc.