hand

Nghĩa

  • n. bàn tay
  • n. kim đồng hồ
  • n. sự giúp đỡ
  • n. nhân công
  • n. nét chữ
  • n. tay nghề
  • n. sự kiểm soát
  • v. đưa
  • v. giao
  • v. dắt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the (prehensile) extremity of the superior limb
  • n. ability
  • n. a position given by its location to the side of an object
  • n. the cards held in a card game by a given player at any given time

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
handed
Quá khứ phân từ
handed
Hiện tại phân từ
handing
Ngôi thứ ba số ít
hands

Câu ví dụ

  1. n. bàn tay

    She raised her hand to ask the teacher a question.

    Cô ấy giơ bàn tay lên để đặt câu hỏi cho giáo viên.

  2. n. kim đồng hồ

    The long hand of the clock points to twelve.

    Kim đồng hồ dài chỉ vào số mười hai.

  3. n. sự giúp đỡ

    Do you need a hand with those heavy boxes?

    Bạn có cần sự giúp đỡ với những chiếc hộp nặng đó không?

  4. n. nhân công

    The factory hired extra hands to finish the project on time.

    Nhà máy đã thuê thêm nhân công để hoàn thành dự án đúng hạn.

  5. n. nét chữ

    Her hand is very neat and easy to read.

    Nét chữ của cô ấy rất gọn gàng và dễ đọc.

  6. n. tay nghề

    You can see the hand of a master artist in this painting.

    Bạn có thể thấy tay nghề của một họa sĩ bậc thầy trong bức tranh này.