hand
Nghĩa
- n. bàn tay
- n. kim đồng hồ
- n. sự giúp đỡ
- n. nhân công
- n. nét chữ
- n. tay nghề
- n. sự kiểm soát
- v. đưa
- v. giao
- v. dắt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the (prehensile) extremity of the superior limb
- n. ability
- n. a position given by its location to the side of an object
- n. the cards held in a card game by a given player at any given time
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- handed
- Quá khứ phân từ
- handed
- Hiện tại phân từ
- handing
- Ngôi thứ ba số ít
- hands
Câu ví dụ
n. bàn tay
She raised her hand to ask the teacher a question.
Cô ấy giơ bàn tay lên để đặt câu hỏi cho giáo viên.
n. kim đồng hồ
The long hand of the clock points to twelve.
Kim đồng hồ dài chỉ vào số mười hai.
n. sự giúp đỡ
Do you need a hand with those heavy boxes?
Bạn có cần sự giúp đỡ với những chiếc hộp nặng đó không?
n. nhân công
The factory hired extra hands to finish the project on time.
Nhà máy đã thuê thêm nhân công để hoàn thành dự án đúng hạn.
n. nét chữ
Her hand is very neat and easy to read.
Nét chữ của cô ấy rất gọn gàng và dễ đọc.
n. tay nghề
You can see the hand of a master artist in this painting.
Bạn có thể thấy tay nghề của một họa sĩ bậc thầy trong bức tranh này.