public
Nghĩa
- n. công chúng, quần chúng
- adj. công cộng, chung, công lập
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a body of people sharing some common interest
- adj. not private; open to or concerning the people as a whole
- adj. affecting the people or community as a whole
Các dạng của từ
- Số nhiều
- publics
Câu ví dụ
n. công chúng, quần chúng
The museum was opened to the public after two years of renovation.
Bảo tàng đã mở cửa đón công chúng sau hai năm nâng cấp.
adj. công cộng, chung, công lập
Using public transport is a good way to reduce air pollution in big cities.
Sử dụng phương tiện giao thông công cộng là một cách tốt để giảm ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn.